BVV Barendrecht
Hà Lan
BVV Barendrecht Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
BVV Barendrecht ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
BVV Barendrecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
BVV Barendrecht để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht để thủng lưới trung bình 2.47 bàn mỗi trận
BVV Barendrecht đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BVV Barendrecht đã tham gia trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht tổng số bàn thắng mỗi trận 4.29 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 83% đối với BVV Barendrecht tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 42% đối với BVV Barendrecht tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
BVV Barendrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
BVV Barendrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
BVV Barendrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, BVV Barendrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, BVV Barendrecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 71% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
BVV Barendrecht thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, BVV Barendrecht thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, BVV Barendrecht có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, BVV Barendrecht thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, BVV Barendrecht có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
BVV Barendrecht thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, BVV Barendrecht thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, BVV Barendrecht thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
BVV Barendrecht có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
BVV Barendrecht Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation